bản mệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số mệnh, vận mệnh căn bản của một người: Chỉ phần số, định mệnh cơ bản đã được an bài cho một cá nhân từ khi sinh ra, thường được xem xét trong các hệ thống tín ngưỡng, tâm linh như tử vi, bói toán.
- Bản chất, căn cốt của số phận: Cái cốt lõi, nền tảng quyết định đến cuộc đời, vận hạn của một con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xem tử vi để biết được bản mệnh của mình.
- Ông thầy bói nói bản mệnh của anh ấy rất tốt, sẽ gặp nhiều may mắn.
- Mỗi người sinh ra đều có một bản mệnh riêng, không ai giống ai.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thần bản mệnh": Vị thần hoặc linh thể (như thiên thần hộ mệnh) được cho là bảo vệ, che chở cho số mệnh của một người.
- Người ta tin rằng mỗi người đều có một vị thần bản mệnh theo sát để phù hộ.
"Hợp/Xung với bản mệnh": Dùng trong phong thủy, tử vi để chỉ sự tương hợp hoặc xung khắc của một yếu tố (màu sắc, hướng nhà, tuổi tác) với số phận cơ bản của một người.
- Màu đỏ rất hợp với bản mệnh của người mệnh Hỏa.
Biến thể và từ gần giống
- Bản tính (danh từ): Tính cách cơ bản, bẩm sinh của một người.
- Số mệnh (danh từ): Vận mệnh, số phận đã được định sẵn.
- Căn số (danh từ): Phần số, nghiệp duyên của đời người.
Từ đồng nghĩa
- Số phận: Vận mệnh, cuộc đời đã được định đoạt.
- Định mệnh: Số phận đã được an bài, khó có thể thay đổi.
- Vận mệnh: Vận số, số phận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bản mệnh" mang sắc thái cổ, trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tử vi, bói toán hơn là trong đời sống hàng ngày.
- Trong văn nói hiện đại, các từ như "số phận", "vận mệnh" có thể phổ biến hơn.